sofa bed

/'soufə'bed/
Học thuật
Thân thiện
sofa bed

A family pulls out the sofa bed for their guests.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giường sofa: Một loại ghế sofa có thể chuyển đổi chức năng, thường bằng cách kéo ra, mở ra hoặc gập xuống để tạo thành một chiếc giường tạm thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought a sofa bed for the guest room to save space. (Chúng tôi đã mua một chiếc giường sofa cho phòng khách để tiết kiệm diện tích.)
    • The sofa bed in the living room is very comfortable to sleep on. (Chiếc giường sofa trong phòng khách rất thoải mái để ngủ.)
    • Can your sofa bed accommodate two people? (Giường sofa của bạn đủ chỗ cho hai người không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nội thất, thiết kế nhà ở, hoặc khi mô tả các giải pháp lưu trú linh hoạt cho không gian nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Sleeper sofa: Ghế sofa giường (cùng nghĩa với "sofa bed").
  • Convertible sofa: Ghế sofa có thể chuyển đổi.
  • Pull-out sofa: Ghế sofa kéo giường ra.
  • Fold-out sofa: Ghế sofa gập giường ra.
Từ đồng nghĩa
  • Hide-a-bed: Giường ẩn (một thương hiệu phổ biến thường được dùng như từ chung).
  • Daybed: Giường ngày (một loại giường/ghế dài có thể dùng để ngồi hoặc nằm, nhưng thường không chế chuyển đổi phức tạp như sofa bed).
Thành ngữ liên quan
sofa bed

A family pulls out the sofa bed for their guests.

danh từ
  1. giường xôfa (một loại xôfa có thể mở rộng ra thành giường)

Từ đồng nghĩa